Nhà phân phối được uỷ quyền tại Việt Nam: LUBRIZOL Fluid Engineering · LUBCON · FUCHS · CASSIDA · YAMAUCHI
☎ Hotline 0938 664 595 info@hoptien.vn VNEN
LUBRIZOL · CPI

CPI-4601-150

Cấp ISO VG 150, cấp đặc nhất trong dòng, cho máy nén piston, cánh gạt tải nặng hoặc máy mà sổ tay yêu cầu VG 150. Dầu máy nén PAO, phụ gia hiệu suất cao, bền nhiệt/oxy hoá, bay hơi thấp, chống ăn mòn; cho máy nén khí.

Thông số theo TDS của hãng
CPI-4601-150

Ảnh minh hoạ dòng sản phẩm của hãng; bao bì và nhãn thực tế theo lô hàng.

Đang dùng dầu khác?

Gửi tên dầu đang dùng, kỹ sư Hợp Tiến kiểm tra gốc dầu, gioăng, quy trình xả và trả lời trong 24 giờ làm việc.

Tìm dầu thay thế

Thông số kỹ thuật

Gốc dầuPAO
Độ nhớt 40 °C (D445)139,4 mm²/s
Độ nhớt 100 °C (D445)21,36 mm²/s
Chỉ số độ nhớt (D2270)179
Khối lượng riêng 15,6 °C (D4052)0,8466 g/ml
Điểm chớp cháy (D92)269 °C
Điểm cháy (D92)279 °C
Điểm đông đặc (D5950)-49 °C
Thử gỉ (D665) phần AĐạt
Tách khí (D3427)1,2 phút
Phân loạiISO 6743-3A DAB, DAJ
Lưu ý NSFtheo PDS của CPI, chấp nhận dùng trong nhà máy thực phẩm ở nơi cho phép sản phẩm NSF H2 (không phải đăng ký NSF)
Noack Volatility tại 200 °C (D5800)0,4%
Cặn carbon Conradson (D189)0,0%

Giá trị điển hình theo TDS của hãng, không dùng làm tiêu chuẩn nghiệm thu. Số liệu đầy đủ trong TDS.

Ứng dụng

  • Máy nén trục vít ngập dầu
  • Bơm chân không vòng chất lỏng
  • Hệ thống cần dầu bền nhiệt và bền oxy hoá.

Lợi ích

  • Hạn chế hình thành cặn ở nhiệt độ cao
  • Ổn định oxy hoá tốt, kéo dài tuổi thọ dầu và hệ thống
  • Độ bay hơi thấp, giảm hao hụt và châm bù
  • Bảo vệ chống ăn mòn, giảm thời gian dừng máy
  • Tương thích với dầu khoáng.

Theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất; kết quả thực tế phụ thuộc điều kiện vận hành của từng máy.

Quy cách đóng gói

Phuy 208 L

Giá, đặt hàng và hàng chính hãng

Báo giá trong 24 giờ làm việc. Gửi quy cách, số lượng và tên máy; kỹ sư xác nhận cấp độ nhớt trước khi báo giá. Yêu cầu báo giá →
Hàng chính hãng. Hợp Tiến là nhà phân phối chính hãng được uỷ quyền của Lubrizol Fluid Engineering tại Việt Nam; hàng nhập chính ngạch, có CO/CQ và CoA theo lô. Cách kiểm tra hàng chính hãng →
Mua dầu CPI ngoài kênh uỷ quyền thì mất gì →
Giao hàng. Kho tại KCN Sóng Thần (TP.HCM), giao toàn quốc; SDS kèm mỗi lần giao hàng.

Tài liệu kỹ thuật

📄 TDS – Bảng dữ liệu kỹ thuật của hãng (tiếng Anh, gửi tự động qua email)
📄 SDS – Phiếu an toàn hoá chất: gửi trong 24 giờ làm việc theo yêu cầu · kèm mỗi lần giao hàng
📄 CoA theo lô (khi đặt hàng)
⚡ TDS gửi tự động qua email · tài liệu khác trong 24 giờ làm việc · Thông tin chỉ dùng để gửi tài liệu và hỗ trợ kỹ thuật

Câu hỏi thường gặp về CPI-4601-150

Chuyển sang CPI-4601-150 từ dầu đang dùng cần làm gì?

Theo TDS, dầu gốc PAO tương thích với dầu khoáng, nên không cần dầu chuyển tiếp khi máy sạch; vẫn phải xả hết dầu cũ, thay lọc dầu và lõi tách để không mang cặn và dầu đã lão hoá sang dầu mới. Không nạp chồng lên dầu PAG hoặc POE (không tan lẫn) – trường hợp này phải xả rửa. Kỹ sư Hợp Tiến xác nhận gốc dầu đang dùng trước khi đổi.

CPI-4601-150 giá bao nhiêu?

Giá tính theo quy cách (Phuy 208 L) và số lượng; Hợp Tiến báo giá trong 24 giờ làm việc kèm điều kiện giao hàng (kho tại KCN Sóng Thần, giao toàn quốc). Gửi kèm tên máy, cấp độ nhớt đang dùng để kỹ sư xác nhận đúng sản phẩm.

Mua CPI-4601-150 chính hãng ở đâu tại Việt Nam?

Hợp Tiến là nhà phân phối chính hãng được uỷ quyền của Lubrizol Fluid Engineering (nhãn hiệu CPI) tại Việt Nam: hàng nhập chính ngạch, có chứng nhận xuất xứ (CO), chứng nhận chất lượng (CQ), CoA theo lô và nhãn phụ tiếng Việt theo quy định. Cách kiểm tra nguồn gốc xem tại trang Kiểm tra hàng chính hãng.

Lấy TDS và SDS của CPI-4601-150 ở đâu?

Điền form "Nhận tài liệu qua email" trên trang này: TDS của hãng (bản tiếng Anh) được gửi tự động. SDS, CO, CQ và CoA theo lô do kỹ thuật gửi trong 24 giờ làm việc; SDS cũng đi kèm mỗi lần giao hàng.

Có được thử CPI-4601-150 trước khi đổi toàn bộ không?

Có. Hợp Tiến đề xuất thử trên một máy, ghi giờ máy, nhiệt độ và lấy mẫu phân tích dầu ở 500 giờ để nhà máy quyết định bằng số liệu; kỹ thuật Hợp Tiến hỗ trợ xả dầu cũ, thay lọc và nạp dầu mới.

Ngành: Thực phẩm và nước giải khát, Dệt may, Gỗ và nội thất, Bao bì, Cao su và vỏ xe, Xi măng, sắt thép, Điện, điện tử, Nhiệt điện, thuỷ điện, Dầu khí và tàu biển, Các ngành khác

Sản phẩm liên quan

CPI-1009-68
LUBRIZOL · CPI

CPI-1009-68

Dầu máy nén lạnh amoniac (NH3) gốc khoáng hydrotreated, độ bay hơi thấp, điểm đông đặc -43 °C, phù hợp cho máy nén trục vít…

CPI-4600-68Ảnh minh hoạ
LUBRIZOL · CPI

CPI-4600-68

Dầu tổng hợp gốc Polyalphaolefin (PAO), có độ ổn định nhiệt và oxy hoá cao. Sản phẩm được thiết kế cho các hệ thống lạnh công…

CPI-1507-68Ảnh minh hoạ
LUBRIZOL · CPI

CPI-1507-68

Dầu máy nén khí công nghiệp gốc PAG, gần như không bị pha loãng bởi khí hydrocarbon. Cho máy nén trục vít ngập dầu, máy nén ly…

Gọi ngayBáo giá