Nhà phân phối được uỷ quyền tại Việt Nam: LUBRIZOL Fluid Engineering · LUBCON · FUCHS · CASSIDA · YAMAUCHI
☎ Hotline 0938 664 595 info@hoptien.vn VNEN
Trang chủ›Dầu máy nén khí›Máy nén khí trục vít
Dầu máy nén khí · trục vít ngập dầu

Dầu máy nén khí trục vít: chọn theo độ nhớt 32, 46, 68 và hãng máy

Trang này dành cho người đang tìm dầu cho máy nén khí trục vít ngập dầu: cấp độ nhớt nào, gốc dầu nào, cách đọc tem dầu và sổ tay máy của từng hãng, và dòng CPI của Lubrizol cho từng gốc dầu. Gửi model máy, giờ chạy và nhiệt độ đầu đẩy, kỹ sư Hợp Tiến chọn dầu trong 24 giờ làm việc.

Tóm tắt

Máy nén khí trục vít ngập dầu ở Việt Nam phần lớn dùng ISO VG 46; VG 32 cho máy nhỏ hoặc hãng máy chỉ định; VG 68 cho máy piston và máy chạy nóng. Gốc dầu quyết định chu kỳ thay và cách đổi: dầu khoáng hydrotreated (CPI-9370-46, tuổi thọ dầu đến 4.000 giờ theo TDS) cho máy đang dùng dầu khoáng ở điều kiện bình thường; PAO (CPI-4601) khi muốn chu kỳ dài hơn hoặc nhiệt độ đầu đẩy cao hơn bình thường theo sổ tay máy (tham khảo 8.000 giờ theo brochure CPI ở đầu đẩy 82 °C, phải xác nhận bằng phân tích dầu); PAG/ester (CPI-1522-46) cho máy đang nạp sẵn dầu cùng gốc hoặc phòng máy nóng ẩm; dầu đăng ký NSF H1 (CPI-4265-F, CPI-4600-F, CASSIDA FLUID CR) khi khí nén có thể chạm sản phẩm. Trước khi đổi, đọc tem dầu để biết gốc dầu đang nạp, xem giờ chạy thực tế, varnish và yêu cầu bảo hành của hãng máy; kỹ sư chốt mã dầu sau khi xem máy và mẫu dầu.

Chọn theo gốc dầu

Gốc dầuKhi nào chọnDòng Hợp Tiến (theo TDS)
Khoáng hydrotreated, isodewaxedMáy đang dùng dầu khoáng, phòng máy khô, nhiệt độ đầu đẩy trong mức bình thường theo sổ tay máy; tuổi thọ dầu đến 4.000 giờ theo TDS, xác nhận bằng phân tích dầuCPI-9370-46 (47,61 mm²/s ở 40 °C, chớp cháy 221 °C, đông đặc −45 °C)
PAO (tổng hợp hydrocarbon)Muốn chu kỳ dài hơn, nhiệt độ đầu đẩy cao hơn bình thường theo sổ tay máy, giảm varnish; PAO trộn được với dầu khoáng theo PDS nên đổi từ dầu khoáng thuận lợi (vẫn xả hết dầu cũ, thay lọc và lõi tách). Tuổi thọ tham khảo 8.000 giờ theo brochure CPI ở đầu đẩy 82 °C, phải xác nhận bằng phân tích dầuCPI-4601-32 · CPI-4601-46 · CPI-4601-68 · CPI-4601-100 · CPI-4601-150 (theo PDS của CPI: chấp nhận dùng ở nơi cho phép sản phẩm H2, không phải đăng ký NSF)
PAG + polyol esterMáy đang nạp sẵn dầu gốc PAG/ester của hãng máy, hoặc phòng máy nóng ẩm; không trộn với dầu khoáng và PAO, đổi gốc phải xả rửaCPI-1522-46 (45,74 mm²/s ở 40 °C, chớp cháy 264 °C, đông đặc −52 °C)
Đăng ký NSF H1 (nhà máy thực phẩm, dược)Khí nén có thể chạm sản phẩm hoặc audit yêu cầu dầu H1 cho máy nénCPI-4265-46F · CPI-4265-68F (PAO + ester) · CPI-4600-32F đến 150F (PAO) · CASSIDA FLUID CR 100 (đăng ký NSF H1 và ISO 21469)

Chọn theo cấp độ nhớt

Cấp độ nhớtMáy thường dùngLưu ý
ISO VG 32Máy trục vít công suất nhỏ, máy đặt nơi mát; một số hãng máy chỉ định VG 32 cho dầu tổng hợpChỉ dùng khi sổ tay máy ghi VG 32; hạ độ nhớt tuỳ ý làm màng dầu ở ổ trục mỏng
ISO VG 46Phần lớn máy trục vít ngập dầu 7,5–250 kW ở Việt NamCấp phổ biến; chọn CPI-9370-46, CPI-4601-46 hoặc CPI-4265-46F theo gốc dầu đang nạp và yêu cầu H1
ISO VG 68Máy piston, máy trục vít chạy nóng hoặc hãng máy chỉ định VG 68Nhiệt độ đầu đẩy cao và tải liên tục; CPI-4601-68 hoặc CPI-4265-68F

Cách đọc tem dầu và sổ tay máy: Atlas Copco, Ingersoll Rand, Hitachi, Kobelco, Sullair, Kaeser, Fusheng, Hanbell

Trong thời gian bảo hành hoặc hợp đồng dịch vụ, dùng dầu trong danh sách của hãng máy. Hết bảo hành, điều cần biết trước tiên là gốc dầu đang nạp; thông tin này nằm ở ba chỗ trên chính máy của bạn, không suy ra từ tên hãng máy:

  • Atlas Copco: tem dầu dán trên bình tách dầu hoặc cạnh nắp châm dầu ghi tên dầu của hãng máy; mục bôi trơn (Lubrication, Oil specifications) trong sổ tay máy ghi gốc dầu và chu kỳ thay; mã dầu hãng in trên can hoặc phuy nạp lần đầu.
  • Ingersoll Rand: tem dầu trên bình tách dầu; mục bôi trơn trong sổ tay vận hành và bảo dưỡng; nhãn can dầu nạp lần đầu, gốc dầu đọc trong SDS của dầu đó.
  • Hitachi, Kobelco: tem dầu trên thân máy hoặc bình tách; mục bôi trơn trong sổ tay vận hành; hồ sơ bàn giao máy của đại lý ghi mã dầu nạp lần đầu.
  • Sullair, Kaeser, Fusheng, Hanbell và các hãng khác: tem dầu trên bình tách hoặc cạnh bảng điều khiển; mục bôi trơn trong sổ tay; hỏi đại lý bán máy mã dầu nạp lần đầu. Không còn tài liệu thì lấy mẫu dầu để kỹ sư xác định gốc dầu trước khi chọn.

Hợp Tiến đã đổi dầu cho máy nén trục vít của các hãng này; mã dầu chọn theo gốc dầu đang nạp, nhiệt độ đầu đẩy, độ ẩm phòng máy và yêu cầu H1 – không theo tên hãng máy.

Tên hãng máy nêu để người đọc tìm đúng tài liệu của máy mình; Hợp Tiến không đại diện cho các hãng máy. Xác nhận gốc dầu theo tem dầu và sổ tay của chính máy đó.

Bốn điều kiểm tra trước khi đổi dầu

Giờ thực tế so với giờ công bố: chu kỳ dài do hãng dầu nêu gắn với nhiệt độ đầu đẩy và độ ẩm nhất định; máy trục vít ở Việt Nam thường chạy nóng và ẩm hơn điều kiện thử của hãng nên dầu oxy hoá nhanh hơn. Xem lại giờ thay dầu thực tế và kết quả phân tích dầu (nếu có) trước khi chọn sản phẩm thay thế và chu kỳ mới.
Varnish và cặn: nếu bình tách, đường dầu đã có lớp varnish nâu, dầu mới có tính tẩy rửa sẽ làm cặn bong ra và nghẹt lọc, tách dầu trong 300–500 giờ đầu. Cần quyết định xả rửa bằng dầu chuyển tiếp hay rút ngắn chu kỳ lọc lần đầu.
Gốc dầu của sản phẩm thay thế: khoáng sang khoáng hoặc PAO/ester thuận lợi; sang PAG hoặc từ PAG sang gốc khác phải xả rửa toàn bộ vì PAG không trộn với khoáng và PAO. Nếu chuyển lên dầu tổng hợp để kéo dài chu kỳ, thay tách dầu và lọc cùng lúc.
Bảo hành và yêu cầu riêng: máy còn bảo hành hoặc hợp đồng dịch vụ dùng dầu trong danh sách của hãng máy; nhà máy thực phẩm cần xem khí nén có tiếp xúc sản phẩm không để quyết định dầu H1.

Chi tiết và bảng gốc dầu của các dầu máy nén khí phổ biến: trang chuyển đổi từ dầu hãng khác. Giá theo gốc dầu, quy cách và dịch vụ: cách nhận báo giá.

Trước khi đổi dầu, mỡ. Khác gốc dầu (khoáng/PAO ↔ PAG ↔ POE/ester) hoặc khác chất làm đặc của mỡ thì không nạp chồng: xả hết, thay lọc, súc rửa theo TDS của mã mới; kỹ sư Hợp Tiến xác nhận theo từng máy.

Câu hỏi thường gặp

Máy nén khí trục vít dùng dầu gì?

Dầu máy nén khí trục vít ngập dầu: phần lớn ISO VG 46, gốc khoáng hydrotreated hoặc PAO; VG 32 hoặc 68 khi hãng máy chỉ định. Nhà máy thực phẩm chọn dầu đăng ký NSF H1. Đọc tem dầu và sổ tay máy trước để biết gốc dầu đang nạp, rồi chọn dòng CPI cùng gốc.

Dầu máy nén khí trục vít 46 nào tốt cho máy chạy nóng?

Khi nhiệt độ đầu đẩy cao hơn mức bình thường theo sổ tay máy, cân nhắc dầu tổng hợp: PAO như CPI-4601-46 (điểm chớp cháy 279 °C theo TDS) nếu máy đang nạp dầu khoáng hoặc PAO; PAG/ester như CPI-1522-46 nếu máy đang nạp dầu cùng gốc hoặc phòng máy nóng ẩm. Không có ngưỡng °C cố định; kỹ sư chốt sau khi xem máy và mẫu dầu, kèm thay tách dầu và lọc khi đổi.

Bao lâu thay dầu máy nén khí trục vít một lần?

Theo giờ chạy và kết quả phân tích dầu, không theo lịch cố định. Số tham khảo: dầu khoáng CPI-9370-46 đến 4.000 giờ theo TDS; PAO CPI-4601 8.000 giờ theo brochure CPI ở đầu đẩy 82 °C; nhiệt độ đầu đẩy cao hơn bình thường và độ ẩm cao rút ngắn chu kỳ, nên phải xác nhận bằng phân tích dầu trên từng máy. Lấy mẫu ở 500 giờ sau khi đổi và định kỳ sau đó.

Dầu tổng hợp có trộn được với dầu khoáng đang dùng không?

PAO của CPI (CPI-4601) trộn được với dầu khoáng theo PDS, nên đổi từ khoáng sang PAO chỉ cần xả hết dầu cũ, thay lọc và lõi tách. Dầu PAG/ester không trộn với khoáng và PAO: đổi gốc phải xả rửa toàn bộ.

Máy nén khí trong nhà máy thực phẩm có bắt buộc dùng dầu H1 không?

Khi khí nén có thể tiếp xúc ngẫu nhiên với sản phẩm hoặc bao bì, hoặc audit yêu cầu, dùng dầu đăng ký NSF H1 như CPI-4265-46F hoặc CPI-4600-46F; nếu khí nén không chạm sản phẩm, dầu thường vẫn dùng được nhưng nên ghi rõ trong sơ đồ bôi trơn.

Gửi gì để Hợp Tiến chọn dầu cho máy?

Model và công suất máy, dầu đang dùng (ảnh tem thùng), giờ máy và giờ dầu, nhiệt độ đầu đẩy, chu kỳ thay hiện tại và vấn đề đang gặp. Kỹ sư trả lời trong 24 giờ làm việc kèm TDS của mã đề xuất.

Số liệu nhiệt độ, độ nhớt và chứng nhận ghi theo TDS của hãng đăng trên từng trang sản phẩm; điều kiện thật của máy quyết định lựa chọn cuối cùng. Tên hãng máy và nhãn hiệu nêu trên trang thuộc về các nhà sản xuất tương ứng.

Kỹ sư Hợp Tiến chọn dầu cho máy của bạn

Gửi model máy, giờ chạy và nhiệt độ đầu đẩy; trả lời trong 24 giờ làm việc kèm TDS.

⏱ Báo giá trong 24 giờ làm việc · Tư vấn kỹ thuật trong 24 giờ làm việc

Dầu máy nén khí trục vít Hợp Tiến phân phối

Mỗi trang có thông số theo TDS, chứng nhận, quy cách và form nhận tài liệu.

Xem tất cả
CPI-9370-46Ảnh minh hoạ
LUBRIZOL · CPI

CPI-9370-46

Dầu máy nén khí và khí nhẹ gốc khoáng hydrocracked, không lưu huỳnh, chi phí cạnh tranh; tuổi thọ dầu đến 4.000 giờ theo TDS (tuỳ…

CPI-4601-46Ảnh minh hoạ
LUBRIZOL · CPI

CPI-4601-46

Dầu máy nén khí tổng hợp gốc PAO, dòng chủ lực của CPI cho máy nén trục vít ngập dầu, cánh gạt và ly tâm; ổn định nhiệt và oxy…

CPI-1522-46
LUBRIZOL · CPI

CPI-1522-46

Dầu máy nén khí tổng hợp gốc PAG/POE cho máy nén trục vít ngập dầu chạy trong môi trường nhiệt độ và độ ẩm cao; ổn định nhiệt…

CPI-4265-46FẢnh minh hoạ
LUBRIZOL · CPI

CPI-4265-46F

Dầu máy nén khí tổng hợp gốc PAO và ester đăng ký NSF H1, ổn định nhiệt và oxy hoá cao, độ bay hơi thấp; tuổi thọ dầu định mức…

NSF H1HalalKosher
CPI-4600-46FẢnh minh hoạ
LUBRIZOL · CPI

CPI-4600-46F

Cấp ISO VG 46, cấp phổ biến cho máy nén khí trục vít ngập dầu và bơm chân không vòng chất lỏng trong nhà máy thực phẩm. Dầu máy…

NSF H1HalalKosher
CASSIDA FLUID CR 100
FUCHS · CASSIDA

CASSIDA FLUID CR 100

Dầu máy nén khí tổng hợp ISO VG 100, đăng ký NSF H1 và ISO 21469, phát triển cho máy nén khí trục vít, cánh gạt và piston…

NSF H1NSF ISO 21469HalalKosher
Gọi ngayBáo giá