Câu trả lời nằm ở ba chỗ trên chính máy của bạn: sổ tay máy, tem dầu ở cửa máy và nhiệt độ đầu ra khi có tải. Bài này hướng dẫn đọc ba chỗ đó để biết máy đang cần loại dầu nào, cấp độ nhớt nào và khi nào nên thay.
"Máy nén khí của tôi dùng dầu gì?" là câu kỹ sư bảo trì hỏi nhiều nhất khi máy ngoài thời gian bảo hành, khi người phụ trách cũ nghỉ việc, hoặc khi thùng dầu trong kho hết mà nhà cung cấp cũ chậm giao. Câu trả lời không nằm ở tên một sản phẩm, mà ở ba chỗ trên chính máy: sổ tay máy, tem dầu dán ở cửa máy và nhiệt độ đầu ra khi có tải. Đọc đủ ba chỗ đó, bạn sẽ biết máy cần loại dầu nào, cấp độ nhớt nào, và vì sao hai máy cùng công suất trong cùng phòng máy có thể cần hai dầu khác nhau.
Ở máy nén trục vít ngập dầu, dầu được phun thẳng vào cụm nén. Nó bôi trơn hai trục vít và vòng bi, làm kín khe hở giữa hai trục để khí không lọt ngược, và hấp thụ phần lớn nhiệt sinh ra khi nén rồi mang ra két làm mát. Sau đó dầu được tách khỏi khí nén ở bình tách và lõi tách dầu, rồi quay lại cụm nén. Một lít dầu đi qua chu trình này hàng nghìn lần mỗi ngày, ở nhiệt độ đầu đẩy của máy, có oxy, có hơi ẩm và bụi từ không khí hút vào. Vì vậy dầu máy nén khí trục vít là một sản phẩm riêng, không phải dầu thuỷ lực hay dầu động cơ dùng tạm, và hai tính chất quyết định tuổi thọ của nó là độ bền oxy hoá và khả năng tách nước, tách khí.
Sổ tay vận hành của mọi máy nén trục vít đều có mục về dầu bôi trơn, thường ghi ba điều: loại dầu (dầu máy nén khí trục vít, gốc khoáng hay tổng hợp), cấp độ nhớt ISO VG, và chu kỳ thay theo giờ hoặc theo tháng kèm điều kiện áp dụng. Phần lớn máy trục vít ngập dầu 15–160 kW dùng cấp ISO VG 46; một số model dùng VG 32 hoặc VG 68, nhất là máy chạy ở phòng máy rất nóng hoặc máy đời cũ. Nếu sổ tay đã thất lạc, hãy hỏi đại lý bán máy bản điện tử theo model và số máy, vì cấp độ nhớt sai là lỗi phổ biến nhất khi đổi dầu mà không có sổ tay.
Điều thứ ba trong sổ tay, chu kỳ thay, là điều dễ hiểu sai nhất. Số giờ ghi trong tài liệu gắn với một điều kiện chuẩn về nhiệt độ, độ ẩm và tải. Sổ tay thường ghi kèm câu "rút ngắn chu kỳ khi vận hành trong điều kiện khắc nghiệt"; phòng máy 40 °C vào mùa nóng ở Việt Nam là điều kiện khắc nghiệt theo cách hiểu của nhà sản xuất máy.
Đại lý hoặc đội bảo trì thường dán một tem ghi tên dầu, ngày nạp và số giờ máy tại lần nạp gần nhất. Tem này quan trọng hơn sổ tay khi máy đã đổi dầu vài lần, vì nó cho biết dầu đang nằm trong máy thuộc gốc nào. Gốc dầu quyết định cách đổi dầu: dầu gốc khoáng và dầu gốc PAO hoặc PAO/ester có thể chuyển sang nhau sau khi xả sạch; dầu gốc polyglycol (PAG) không trộn với hai loại trên và phải xả rửa toàn bộ khi chuyển đi hoặc chuyển đến. Nếu tem không ghi gốc dầu, tên sản phẩm trên tem tra được trong TDS của nhà sản xuất dầu đó; nếu không có cả tem lẫn sổ, một mẫu dầu gửi phòng thí nghiệm sẽ cho biết gốc dầu trước khi bạn làm bất cứ việc gì.
Cùng với tem, sổ theo dõi máy nên có ba con số cho mỗi lần thay dầu: giờ máy, giờ có tải và nhiệt độ đầu ra khi có tải ở thời điểm thay. Ba con số này cho phép so sánh tuổi thọ thực của dầu giữa các lần thay và giữa các máy.
Nhiệt độ dầu và khí ở đầu ra phần tử nén, đọc trên màn hình điều khiển khi máy chạy có tải, là thông số quyết định nhiều nhất đến loại dầu nên dùng. Sổ tay máy ghi dải nhiệt độ bình thường và ngưỡng cảnh báo của từng model; hãy so số đọc được với dải đó, không so với máy bên cạnh. Máy chạy ổn định trong dải bình thường theo sổ tay, phòng máy thoáng, tải đều thì dầu gốc khoáng chất lượng cao đủ dùng với chu kỳ theo TDS và phân tích dầu định kỳ. Máy chạy nóng hơn bình thường theo sổ tay, phòng máy ẩm, chạy liên tục ba ca, hoặc nhà máy muốn giảm số lần dừng máy thì dầu tổng hợp có lợi vì oxy hoá chậm hơn nhiều ở cùng nhiệt độ. Nhà máy thực phẩm có khí nén tiếp xúc sản phẩm cần thêm yêu cầu đăng ký NSF H1.
| Điều kiện máy | Loại dầu thường phù hợp | Điều cần làm thêm |
|---|---|---|
| Đầu ra trong dải bình thường theo sổ tay, phòng máy thoáng, tải đều | Dầu máy nén khí gốc khoáng chất lượng cao, đúng cấp ISO VG | Lấy mẫu ở 2.000 giờ để quyết định chu kỳ thay; 4.000 giờ theo TDS (CPI-9370-46), kéo dài chỉ khi có phân tích dầu |
| Chạy liên tục, đầu đẩy cao hơn bình thường, muốn kéo dài chu kỳ | Dầu tổng hợp gốc PAO hoặc PAO/ester | Thay lõi tách dầu và lọc cùng lúc; lấy mẫu ở 500 giờ sau khi đổi |
| Phòng máy ẩm, độ ẩm khí hút cao, đầu đẩy cao hơn bình thường theo sổ tay | Dầu tổng hợp gốc PAG/ester | Xả rửa kỹ khi chuyển từ khoáng hoặc PAO; không châm chéo |
| Khí nén có thể tiếp xúc thực phẩm, dược | Dầu máy nén khí đăng ký NSF H1 (thường PAO/ester) | Lưu TDS và số đăng ký NSF vào hồ sơ audit |
Với máy chạy đúng điều kiện chuẩn, thay theo giờ trong sổ tay là đủ. Với máy ở Việt Nam, cách chắc chắn hơn là lấy mẫu dầu ở 2.000 giờ rồi quyết định theo ba chỉ số: độ nhớt so với dầu mới, chỉ số axit (TAN) và hàm lượng nước. Độ nhớt lệch quá 10 % so với dầu mới, TAN tăng nhanh giữa hai lần lấy mẫu hoặc vượt giới hạn của phòng thí nghiệm cho mã dầu đó, hoặc nước vượt ngưỡng của phòng thí nghiệm là lúc thay, dù đồng hồ giờ chưa tới. Ngược lại, máy chạy mát với dầu khoáng chất lượng cao có thể dùng hết 4.000 giờ theo TDS (CPI-9370-46) và chỉ kéo dài thêm khi phân tích dầu cho phép. Cách đọc từng chỉ số có trong bài Đọc báo cáo phân tích dầu: 6 chỉ số quan trọng.
Hợp Tiến là nhà phân phối chính hãng được uỷ quyền của Lubrizol Fluid Engineering (LFE) tại Việt Nam với dòng dầu máy nén khí CPI: dầu gốc khoáng hydrocracked CPI-9370 cho máy chạy trong dải nhiệt độ bình thường theo sổ tay, dầu tổng hợp gốc PAO CPI-4601 cho máy muốn chu kỳ dài, dầu PAG/ester CPI-1522 cho máy chạy nóng ẩm, dầu đăng ký NSF H1 CPI-4600-F và CPI-4265 cho nhà máy thực phẩm, cùng dầu tẩy rửa CPI COMP CLEAN II cho máy đã có cặn keo. Kỹ sư Hợp Tiến khảo sát tại máy, đọc sổ tay và tem dầu cùng đội bảo trì, đề xuất cấp độ nhớt và loại dầu theo nhiệt độ đầu ra thực tế, và lập lịch lấy mẫu phân tích dầu cho từng máy. Kết quả trên các máy trục vít 22–200 kW tại nhà máy nhựa, xi măng, dệt, bao bì, thực phẩm ở Việt Nam có trong mục Kết quả thực tế.
Dầu máy nén khí trục vít ngập dầu, loại và cấp độ nhớt theo sổ tay máy (phần lớn máy 15–160 kW dùng ISO VG 46), gốc khoáng hoặc tổng hợp tuỳ nhiệt độ đầu ra và yêu cầu của nhà máy.
Không nên. Dầu máy nén khí trục vít được pha chế cho điều kiện oxy hoá ở nhiệt độ đầu đẩy cao, có oxy và hơi ẩm, có khả năng tách nước và tách khí; dầu khác dễ tạo cặn keo và bọt, làm nghẹt lõi tách dầu.
Theo sổ tay máy trong điều kiện chuẩn; ở Việt Nam nên lấy mẫu ở 2.000 giờ và quyết định theo độ nhớt, TAN và nước. Dầu tổng hợp thường cho chu kỳ dài hơn dầu khoáng ở cùng nhiệt độ.
Khoáng sang PAO hoặc PAO/ester: xả sạch, thay lõi tách dầu và lọc là đủ nếu máy chưa có cặn. Khoáng sang PAG/ester hoặc ngược lại: phải xả rửa toàn bộ vì PAG không trộn với khoáng và PAO. Máy có cặn keo nên xả rửa bằng dầu tẩy rửa trước khi nạp dầu mới.
Bài viết mang tính tổng quát; điều kiện cụ thể của từng máy cần được kỹ sư đánh giá.