Ở nhà máy chế biến thuỷ sản, kho lạnh và nhà máy bia dùng hệ lạnh amoniac (NH₃), việc xả dầu ở bình chứa thấp áp, bình tách lỏng và dàn bay hơi là công việc hằng tuần của thợ vận hành. Bản thân việc xả dầu là bình thường. Điều không bình thường là khi lượng dầu phải châm bù cho máy nén tăng dần theo năm, dàn lạnh ngày càng khó giữ nhiệt độ và tổ vận hành bắt đầu 'quen' với việc đó như một đặc điểm của hệ thống. Bài này liệt kê những dấu hiệu Hợp Tiến gặp nhiều nhất khi khảo sát hệ lạnh amoniac, giải thích vì sao dầu đi theo môi chất, và hướng dẫn cách nhà máy tự đo trước khi quyết định làm gì.
Dầu rời máy nén cùng khí đẩy theo hai cách. Cách thứ nhất là sương dầu, những giọt li ti bị khí cuốn theo; bình tách dầu được thiết kế để giữ phần này và giữ được rất tốt nếu lõi còn đúng thông số. Cách thứ hai là hơi dầu: ở nhiệt độ đầu đẩy, một phần dầu bay hơi, đi qua bình tách như khí và chỉ ngưng lại khi gặp bình ngưng và dàn lạnh. Bình tách tốt đến đâu cũng không giữ được hơi dầu, và lượng hơi này phụ thuộc vào hai thứ: bản chất dầu đang dùng và nhiệt độ đầu đẩy. Nhiệt độ đầu đẩy lại khác nhau theo kiểu máy: máy nén trục vít ngập dầu có dầu phun vào buồng nén làm mát nên đầu đẩy thường thấp hơn; máy nén piston không có dầu làm mát trong buồng nén nên đầu đẩy cao hơn rõ rệt và lượng hơi dầu cũng nhiều hơn tương ứng. Dải nhiệt độ bình thường của từng máy đọc ở sổ tay máy và nhật ký vận hành.
Amoniac tan rất ít trong dầu khoáng và dầu nặng hơn amoniac lỏng, nên dầu tới đâu lắng ở đáy đến đó. Ở nhiệt độ bay hơi âm sâu của hệ cấp đông và kho lạnh, dầu đặc lại; nếu bản chất dầu không phù hợp với nhiệt độ này, dầu bám vào thành ống thành một lớp cách nhiệt và không chảy về điểm xả nữa. Đó là lúc dàn lạnh mất hiệu suất dù thợ vẫn xả dầu đều đặn: dầu xả được là phần đã chảy về, phần bám trong dàn thì không.
Tạo bọt là một đường khác. Amoniac tan rất ít trong dầu khoáng, nhưng lượng tan được vào dầu trong cacte khi máy dừng ở áp suất cao vẫn đủ để sủi bọt khi giảm áp: lúc khởi động, áp suất giảm, amoniac bốc lên khỏi dầu và mang theo dầu thành bọt qua bình tách. Mức dầu quá cao và nước lẫn trong dầu làm hiện tượng này nặng hơn. Cuối cùng, dầu bị oxy hoá ở đầu đẩy nóng tạo thành cặn và dầu đen mà thợ thấy ở điểm xả; cặn này cũng làm lõi tách bão hoà sớm.
Trước khi đổi bất cứ thứ gì, hãy đo, vì cùng một dấu hiệu có thể đến từ nguyên nhân khác nhau. Ghi theo từng máy nén lượng dầu châm bù và lượng dầu xả ở mọi điểm thấp mỗi tháng; chênh lệch giữa hai con số là dầu đang tồn trong hệ hoặc đã đi theo dạng hơi. Ghi nhiệt độ đầu đẩy và nhiệt độ dầu vào máy ở tải bình thường, so với hồ sơ của máy. Đo chênh áp qua bình tách và ghi ngày thay lõi. Lấy mẫu dầu trong cacte gửi phân tích: độ nhớt, hàm lượng nước và chỉ số axit của dầu đang chạy so với dầu mới cho biết dầu đã thay đổi thế nào trong máy. Cuối cùng, chụp ảnh dầu xả ở từng điểm với ngày tháng; màu và độ đặc của dầu xả nói nhiều điều mà số liệu chưa nói.
Với bộ số liệu này, kỹ sư có thể tách được ba nhóm nguyên nhân: dầu không phù hợp với điều kiện vận hành, hệ thống đang vận hành nóng hơn thiết kế, hay bình tách và quy trình xả dầu có vấn đề. Mỗi nhóm có cách xử lý khác nhau và chi phí khác nhau; đổi dầu chỉ đúng khi nguyên nhân thuộc nhóm thứ nhất.
Dầu cho máy nén amoniac có nhiều nhóm gốc dầu với độ bay hơi, khả năng chảy ở nhiệt độ âm và độ bền nhiệt khác nhau; loại nào phù hợp phụ thuộc nhiệt độ bay hơi của hệ, nhiệt độ đầu đẩy thực tế, tuổi máy và cách nhà máy bảo trì bình tách. Không có câu trả lời chung cho mọi hệ lạnh, và tên dầu đang dùng không phải điểm xuất phát tốt. Điểm xuất phát tốt là bộ số liệu ở phần trên; kỹ sư Hợp Tiến làm việc với khách hàng từ bộ số liệu đó, đề xuất loại dầu và cách chuyển đổi, và thử trên một máy trước khi làm toàn hệ.
Bài viết mang tính tổng quát; điều kiện cụ thể của từng máy cần được kỹ sư đánh giá.